PVA 26-88 là dòng Polyvinyl Alcohol có độ nhớt cao, tan trong nước và có mức độ thủy phân cao. Sản phẩm được sử dụng chủ yếu với vai trò chất kết dính, chất keo bảo vệ và chất nhũ hóa trong nhiều công thức công nghiệp.
PVA 26-88 có độ nhớt dung dịch 4% trong khoảng 60,0–65,0 mPa.s/cps, thuộc nhóm PVA có độ nhớt cao hơn so với các grade PVA 05-88, PVA 17-88 và PVA 24-88.
Nhờ khả năng tan trong nước, tạo màng và kết dính tốt, sản phẩm được ứng dụng trong các ngành keo dán, dệt may, sơn và vật liệu xây dựng.
Thông số kỹ thuật PVA 26-88
| Chỉ tiêu | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Ngoại quan | – | Hạt màu trắng, hơi ngả vàng |
| Độ thủy phân | Mol % | 86,5 – 88,5 |
| Độ nhớt | mPa.s / cps | 60,0 – 65,0 |
| Chất bay hơi | Wt. % | ≤ 5,0 |
| pH | – | 5,0 – 7,0 |
| Hàm lượng tro | Wt. % | ≤ 0,5 |
| Độ tinh khiết | Wt. % | ≥ 94,0 |
Lưu ý: Độ nhớt được đo trên dung dịch nước 4% ở 20°C bằng nhớt kế Brookfield. Giá trị pH được đo trên dung dịch nước 4% ở nhiệt độ môi trường.
Đặc điểm nổi bật của PVA 26-88
Độ nhớt cao 60–65 cps
Điểm nổi bật của PVA 26-88 là độ nhớt cao, nằm trong khoảng 60,0–65,0 cps khi đo trên dung dịch nước 4%.
Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với các công thức cần:
- Tăng độ nhớt
- Tăng khả năng tạo cấu trúc
- Cải thiện khả năng tạo màng
- Tăng độ liên kết giữa các thành phần
So với các grade PVA có độ nhớt thấp hơn, PVA 26-88 thường phù hợp hơn với những hệ cần độ đặc và khả năng tạo màng cao.
Khả năng tạo màng tốt
PVA 26-88 có khả năng tạo lớp màng polymer sau khi nước bay hơi. Đây là đặc tính quan trọng trong nhiều ứng dụng như keo dán, dệt may, sơn và vật liệu xây dựng.
Khả năng tạo màng giúp PVA đóng vai trò hiệu quả trong các công thức yêu cầu độ liên kết và tính ổn định bề mặt.
Khả năng kết dính
Theo tài liệu sản phẩm, PVA 26-88 được sử dụng chủ yếu như một industrial binder – chất kết dính công nghiệp.
Nhờ khả năng kết dính tốt, sản phẩm có thể được sử dụng trong nhiều hệ keo, lớp phủ và vật liệu cần tăng khả năng liên kết.
Chất keo bảo vệ và chất nhũ hóa
Ngoài vai trò binder, PVA 26-88 còn có thể đóng vai trò:
- Protective colloid – chất keo bảo vệ
- Emulsifier – chất nhũ hóa
Những chức năng này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều hệ phân tán và công thức polymer khác nhau.
Ứng dụng của PVA 26-88
1. PVA 26-88 trong sản xuất keo dán
Keo dán là một trong những ứng dụng chính của PVA 26-88.
Nhờ độ nhớt cao, khả năng tạo màng và kết dính, sản phẩm có thể được sử dụng trong nhiều loại keo công nghiệp gốc nước.
PVA 26-88 có thể được nghiên cứu cho:
- Keo dán giấy
- Keo bao bì
- Keo dán gỗ
- Keo công nghiệp
- Hệ keo gốc nước
- Công thức polymer kết dính
Tỷ lệ sử dụng cần được xác định dựa trên yêu cầu về độ nhớt, độ bám và đặc tính thành phẩm.
2. PVA 26-88 trong hồ sợi dệt
Trong ngành dệt may, PVA 26-88 có thể được sử dụng trong textile sizing – hồ sợi dệt.
Khả năng tạo màng của PVA giúp hình thành lớp polymer trên bề mặt sợi, hỗ trợ quá trình xử lý sợi trước khi dệt.
Với độ nhớt cao hơn, PVA 26-88 phù hợp với những hệ hồ cần độ đặc và khả năng tạo màng rõ rệt.
3. PVA 26-88 trong ngành sơn
Theo tài liệu kỹ thuật, PVA 26-88 được ứng dụng trong paints – sơn.
Trong các công thức phù hợp, PVA có thể đóng vai trò:
- Binder
- Chất tạo màng
- Chất ổn định
- Thành phần hỗ trợ kiểm soát độ nhớt
Ứng dụng thực tế sẽ phụ thuộc vào loại sơn, hệ nhựa, pigment và yêu cầu về tính chất của màng sơn.
4. PVA 26-88 trong vật liệu xây dựng
PVA 26-88 cũng được sử dụng trong construction materials – vật liệu xây dựng.
Nhờ khả năng kết dính và tạo màng, sản phẩm có thể được nghiên cứu cho các hệ:
- Vữa khô
- Keo dán gạch
- Vữa trát
- Vữa sửa chữa
- Vật liệu gốc xi măng
- Một số hệ phụ gia xây dựng
PVA có thể hỗ trợ điều chỉnh đặc tính của hệ, tuy nhiên tỷ lệ sử dụng cần được thử nghiệm theo từng công thức.
PVA 26-88 phù hợp với công thức nào?
PVA 26-88 phù hợp với những công thức cần kết hợp các đặc tính:
Độ nhớt cao • tạo màng • kết dính • tan trong nước • ổn định hệ • nhũ hóa.
Doanh nghiệp có thể cân nhắc PVA 26-88 khi:
- Công thức cần PVA có độ nhớt cao
- Cần tăng khả năng tạo màng
- Cần binder tan trong nước
- Sử dụng trong hệ keo dán
- Cần PVA cho hồ sợi dệt
- Cần nguyên liệu cho sơn hoặc vật liệu xây dựng
So sánh PVA 05-88, 17-88, 24-88 và 26-88
| Grade | Độ thủy phân | Độ nhớt dung dịch 4% | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| PVA 05-88 | 86,5–88,5% | 4,5–6,0 cps | Độ nhớt thấp |
| PVA 17-88 | 86,5–88,5% | 20,5–24,0 cps | Độ nhớt trung bình |
| PVA 24-88 | 86,5–88,5% | 45,0–55,0 cps | Độ nhớt cao |
| PVA 26-88 | 86,5–88,5% | 60,0–65,0 cps | Độ nhớt cao hơn |
Trong nhóm trên, PVA 26-88 có mức độ thủy phân tương đương nhưng độ nhớt cao nhất.
Do đó, nếu công thức ưu tiên độ nhớt và khả năng tạo màng cao, PVA 26-88 là một grade đáng cân nhắc.
Quy cách đóng gói
20 kg/bao giấy.
Theo tài liệu kỹ thuật, một container 20 feet có thể đóng khoảng 18 tấn sản phẩm.
Bảo quản PVA 26-88
Sản phẩm nên được:
- Bảo quản trong bao bì nguyên bản
- Đặt ở nơi khô ráo
- Tránh độ ẩm cao
- Bảo quản ở nhiệt độ phòng
- Đóng kín bao sau khi sử dụng
Theo tài liệu sản phẩm, thời gian bảo quản có thể lên đến 60 tháng trong bao bì nguyên bản ở nhiệt độ phòng khi đáp ứng đúng điều kiện lưu kho.
Chứng nhận và đăng ký
REACH / FDA 175-105 / BGVV36
Mua PVA 26-88 tại TTK
TTK cung cấp PVA 26-88 – Polyvinyl Alcohol độ nhớt cao phục vụ nhiều lĩnh vực sản xuất như:
Keo dán • Dệt may • Sơn • Vật liệu xây dựng • Hóa chất công nghiệp.
TTK có thể hỗ trợ khách hàng lựa chọn grade PVA phù hợp dựa trên:
- Độ nhớt yêu cầu
- Ứng dụng thực tế
- Khả năng tạo màng
- Yêu cầu kết dính
- Hệ nguyên liệu đang sử dụng
- Quy trình sản xuất
Liên hệ TTK để được tư vấn PVA 26-88, kiểm tra hàng và nhận báo giá.


Reviews
There are no reviews yet.