PVA 17-88 là dòng Polyvinyl Alcohol có độ nhớt trung bình, tan trong nước và có mức độ thủy phân cao. Sản phẩm có khả năng tạo màng, tạo độ kết dính và đóng vai trò keo kết dính hoặc chất keo bảo vệ trong nhiều công thức công nghiệp.
Với độ nhớt dung dịch 4% trong khoảng 20,5–24,0 mPa.s, PVA 17-88 phù hợp với các ứng dụng cần sự cân bằng giữa khả năng tạo màng, độ kết dính và độ nhớt của hệ.
Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong keo dán, hồ sợi dệt, sản xuất polymer và phụ gia cho vật liệu xi măng.
Thông số kỹ thuật PVA 17-88
| Chỉ tiêu | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Ngoại quan | – | Hạt màu trắng, hơi ngả vàng |
| Độ thủy phân | Mol % | 86,5 – 88,5 |
| Độ nhớt | mPa.s / cps | 20,5 – 24,0 |
| Chất bay hơi | Wt. % | ≤ 5,0 |
| pH | – | 5,0 – 7,0 |
| Hàm lượng tro | Wt. % | ≤ 0,4 |
| Độ tinh khiết | Wt. % | ≥ 93,5 |
Lưu ý kỹ thuật: Độ nhớt được đo trên dung dịch nước 4% ở 20°C bằng nhớt kế Brookfield. Giá trị pH được đo trên dung dịch nước 4% ở nhiệt độ môi trường.
Đặc điểm nổi bật của PVA 17-88
PVA 17-88 thuộc nhóm Polyvinyl Alcohol có độ nhớt trung bình, vì vậy sản phẩm có phạm vi ứng dụng khá rộng trong các công thức công nghiệp.
Khả năng tạo màng tốt
PVA 17-88 có khả năng hình thành lớp màng polymer trên bề mặt, phù hợp với các ứng dụng cần cải thiện khả năng liên kết, độ bền bề mặt hoặc tạo lớp phủ.
Khả năng kết dính
Nhờ đặc tính của Polyvinyl Alcohol, PVA 17-88 có thể đóng vai trò binder – chất kết dính trong nhiều hệ keo và công thức công nghiệp.
Tan trong nước
Sản phẩm là polymer tan trong nước, thuận tiện cho việc đưa vào các hệ sản xuất gốc nước và phối trộn với nhiều thành phần khác.
Độ nhớt ở mức trung bình
So với các grade PVA độ nhớt thấp như PVA 05-88, PVA 17-88 có độ nhớt cao hơn, giúp tăng khả năng tạo cấu trúc và tạo màng trong những công thức cần độ nhớt vừa phải.
Ứng dụng của PVA 17-88
1. PVA 17-88 trong sản xuất keo dán
Một trong những ứng dụng phổ biến của PVA 17-88 là sản xuất keo dán.
Nhờ khả năng tạo màng và kết dính, PVA có thể được sử dụng làm thành phần trong nhiều loại keo gốc nước, đặc biệt là các hệ cần cân bằng giữa khả năng kết dính và độ nhớt.
PVA 17-88 có thể được xem xét cho các ứng dụng như:
- Keo dán giấy
- Keo bao bì
- Keo dán gỗ
- Keo gốc nước
- Hệ keo polymer
Tỷ lệ sử dụng cần được điều chỉnh tùy theo công thức và yêu cầu của sản phẩm cuối.
2. PVA 17-88 trong hồ sợi dệt
Trong ngành dệt, PVA được sử dụng rộng rãi trong hồ sợi – textile warp sizing.
PVA 17-88 có khả năng tạo lớp màng trên bề mặt sợi, góp phần hỗ trợ quá trình xử lý sợi trước khi dệt.
Đặc tính độ nhớt trung bình giúp sản phẩm phù hợp với nhiều hệ hồ sợi khác nhau, tùy thuộc vào loại sợi, thiết bị và yêu cầu của dây chuyền sản xuất.
3. Ứng dụng trong sản xuất polymer
Theo thông tin kỹ thuật của sản phẩm, PVA 17-88 còn được sử dụng trong sản xuất polymer.
Trong một số quy trình polymer hóa, Polyvinyl Alcohol có thể đóng vai trò chất keo bảo vệ – protective colloid, hỗ trợ ổn định các pha trong hệ phản ứng.
Đây là một trong những ứng dụng quan trọng của PVA trong ngành hóa chất và polymer.
4. PVA 17-88 trong phụ gia xi măng và vật liệu xây dựng
PVA 17-88 cũng được sử dụng trong các công thức phụ gia xi măng và vật liệu xây dựng.
Nhờ khả năng tạo màng và kết dính, PVA có thể hỗ trợ cải thiện một số đặc tính của các hệ vật liệu gốc xi măng hoặc vữa khô.
Tùy từng công thức, PVA có thể được nghiên cứu sử dụng trong:
- Vữa khô
- Keo dán gạch
- Vữa sửa chữa
- Vữa trát
- Các hệ vật liệu gốc xi măng
Việc lựa chọn grade và tỷ lệ sử dụng nên được thử nghiệm thực tế để phù hợp với từng hệ vật liệu.
PVA 17-88 phù hợp với những công thức nào?
PVA 17-88 phù hợp khi doanh nghiệp cần một dòng PVA có sự cân bằng giữa:
Độ nhớt trung bình • khả năng tạo màng • độ kết dính • khả năng tan trong nước • khả năng ổn định hệ polymer.
So với các grade PVA có độ nhớt thấp, PVA 17-88 thường được cân nhắc cho những công thức cần khả năng tạo cấu trúc và màng tốt hơn nhưng vẫn đảm bảo thuận tiện trong quá trình pha chế.
So sánh PVA 17-88 và PVA 05-88
| Đặc điểm | PVA 05-88 | PVA 17-88 |
|---|---|---|
| Độ thủy phân | 86,5–88,5% | 86,5–88,5% |
| Độ nhớt dung dịch 4% | 4,5–6,0 cps | 20,5–24,0 cps |
| Phân loại độ nhớt | Thấp | Trung bình |
| Khả năng tạo độ nhớt | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng | Keo, phủ giấy, hồ sợi | Keo, hồ sợi, polymer, xi măng |
Điểm khác biệt đáng chú ý nhất giữa hai grade là độ nhớt. Vì vậy, doanh nghiệp nên lựa chọn PVA dựa trên công thức, yêu cầu về độ nhớt và đặc tính của thành phẩm thay vì chỉ dựa vào tên mã.
Quy cách đóng gói PVA 17-88
Quy cách: 20 kg/bao giấy.
Theo tài liệu sản phẩm, một container 20 feet có thể đóng khoảng 18 tấn.
Bảo quản
PVA 17-88 nên được:
- Bảo quản trong bao bì nguyên bản
- Đặt tại khu vực khô ráo
- Hạn chế tiếp xúc với độ ẩm
- Bảo quản ở nhiệt độ phòng
- Đóng kín bao sau khi mở
Theo tài liệu kỹ thuật, thời gian bảo quản có thể lên đến 60 tháng trong bao bì nguyên bản ở nhiệt độ phòng khi đáp ứng đúng điều kiện bảo quản.
Chứng nhận và đăng ký
PVA 17-88 có các chứng nhận/đăng ký:
REACH / FDA 175-105 / BGVV36
Mua PVA 17-88 tại TTK
TTK cung cấp PVA 17-88 – Polyvinyl Alcohol độ nhớt trung bình phục vụ khách hàng trong các ngành:
Keo dán • Dệt may • Polymer • Vật liệu xây dựng • Hóa chất công nghiệp.
Đối với doanh nghiệp chưa xác định nên sử dụng PVA 05-88, PVA 17-88 hoặc các grade PVA khác, TTK có thể hỗ trợ lựa chọn sản phẩm dựa trên:
- Ứng dụng thực tế
- Độ nhớt yêu cầu
- Độ thủy phân
- Quy trình pha chế
- Đặc tính mong muốn của thành phẩm
Liên hệ TTK để được tư vấn kỹ thuật, kiểm tra hàng và nhận báo giá PVA 17-88.


Reviews
There are no reviews yet.