PVA 24-88 là dòng Polyvinyl Alcohol có độ nhớt cao, tan trong nước và có mức độ thủy phân cao. Sản phẩm nổi bật với khả năng tạo màng, tạo độ kết dính và ổn định hệ, phù hợp với nhiều công thức công nghiệp cần độ nhớt và khả năng hình thành màng cao hơn.
PVA 24-88 có độ nhớt dung dịch 4% trong khoảng 45,0–55,0 mPa.s, cao hơn đáng kể so với các grade PVA 05-88 và PVA 17-88.
Nhờ đặc tính này, PVA 24-88 được sử dụng chủ yếu trong keo gốc nước, phủ vải, phủ giấy và các hệ công thức cần binder hoặc chất ổn định.
Thông số kỹ thuật PVA 24-88
| Chỉ tiêu | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Ngoại quan | – | Hạt màu trắng, hơi ngả vàng |
| Độ thủy phân | Mol % | 86,5 – 88,5 |
| Độ nhớt | mPa.s / cps | 45,0 – 55,0 |
| Chất bay hơi | Wt. % | ≤ 5,0 |
| pH | – | 5,0 – 7,0 |
| Hàm lượng tro | Wt. % | ≤ 0,5 |
| Độ tinh khiết | Wt. % | ≥ 93,5 |
Lưu ý kỹ thuật: Độ nhớt được đo trên dung dịch nước 4% ở 20°C bằng nhớt kế Brookfield. Giá trị pH được đo trên dung dịch nước 4% ở nhiệt độ môi trường.
Đặc điểm nổi bật của PVA 24-88
Độ nhớt cao
Điểm nổi bật nhất của PVA 24-88 là độ nhớt từ 45,0–55,0 mPa.s, phù hợp với những công thức cần tăng khả năng tạo cấu trúc hoặc duy trì độ nhớt của hệ.
So với các grade có độ nhớt thấp hơn, PVA 24-88 thường được cân nhắc khi công thức cần khả năng tạo màng và tạo độ kết dính rõ rệt hơn.
Khả năng tạo màng tốt
Polyvinyl Alcohol có đặc tính tạo màng tốt sau khi dung môi nước bay hơi. Vì vậy, PVA 24-88 phù hợp với các ứng dụng cần hình thành lớp màng tương đối đồng đều trên bề mặt vật liệu.
Đặc tính này đặc biệt quan trọng trong các hệ phủ vải, phủ giấy và keo gốc nước.
Khả năng kết dính
PVA 24-88 có thể đóng vai trò binder – chất kết dính trong nhiều hệ công thức.
Khả năng kết dính kết hợp với độ nhớt cao giúp sản phẩm phù hợp với các ứng dụng cần duy trì liên kết giữa các thành phần hoặc cải thiện độ bám của lớp phủ.
Có khả năng ổn định hệ
Theo tài liệu sản phẩm, PVA 24-88 có thể hoạt động như một stabilizer – chất ổn định trong một số công thức công nghiệp.
Việc lựa chọn tỷ lệ sử dụng cụ thể cần dựa trên thành phần, quy trình và yêu cầu kỹ thuật của từng hệ.
Ứng dụng của PVA 24-88
1. PVA 24-88 trong sản xuất keo gốc nước
Một trong những ứng dụng chính của PVA 24-88 là sản xuất keo gốc nước.
Nhờ khả năng tạo màng và kết dính, sản phẩm có thể được sử dụng trong những hệ cần:
- Tăng khả năng tạo màng
- Tạo độ kết dính
- Điều chỉnh độ nhớt
- Hỗ trợ ổn định hệ keo
Tùy công thức thực tế, PVA 24-88 có thể được nghiên cứu cho các hệ keo giấy, keo bao bì, keo gỗ và các dòng keo công nghiệp gốc nước.
2. PVA 24-88 trong phủ vải
Trong ngành dệt, PVA 24-88 có thể được sử dụng trong textile coating – phủ vải.
Khả năng hình thành màng giúp PVA tạo một lớp polymer trên bề mặt vật liệu, hỗ trợ các yêu cầu về liên kết và đặc tính bề mặt tùy vào công thức sử dụng.
Độ nhớt cao của PVA 24-88 cũng phù hợp với một số hệ phủ cần kiểm soát độ chảy và khả năng bám của lớp phủ.
3. PVA 24-88 trong phủ giấy
Paper coating – phủ giấy là một trong những ứng dụng chính được đề cập trong tài liệu kỹ thuật của PVA 24-88.
Trong các công thức phủ giấy, Polyvinyl Alcohol có thể đóng vai trò:
- Binder
- Chất tạo màng
- Thành phần hỗ trợ liên kết
- Chất ổn định hệ
Việc lựa chọn grade PVA phù hợp cần căn cứ vào độ nhớt, phương pháp phủ và yêu cầu của sản phẩm giấy cuối cùng.
4. Ứng dụng làm chất kết dính và ổn định
Ngoài các lĩnh vực trên, PVA 24-88 có thể được xem xét trong các hệ công thức công nghiệp cần đồng thời:
Độ nhớt cao • khả năng tạo màng • khả năng kết dính • khả năng ổn định hệ.
Tỷ lệ sử dụng cần được xác định thông qua thử nghiệm thực tế trên công thức của từng nhà máy.
Khi nào nên chọn PVA 24-88?
PVA 24-88 phù hợp với những công thức cần một dòng Polyvinyl Alcohol có độ nhớt tương đối cao.
Doanh nghiệp có thể cân nhắc PVA 24-88 khi cần:
- Tăng độ nhớt của hệ PVA
- Tăng khả năng tạo màng
- Cần khả năng kết dính cao hơn
- Sử dụng trong hệ phủ giấy hoặc phủ vải
- Sản xuất keo gốc nước cần binder có độ nhớt cao
- Cần thành phần hỗ trợ ổn định công thức
Việc lựa chọn PVA không nên chỉ dựa trên mã sản phẩm mà cần xem xét đồng thời độ nhớt, độ thủy phân, ứng dụng và yêu cầu của thành phẩm.
So sánh PVA 05-88, PVA 17-88 và PVA 24-88
Nếu TTK đang xây dựng cụm sản phẩm PVA, tôi khuyên nên đặt bảng này trên cả 3 trang để hỗ trợ internal link và SEO semantic.
| Grade | Độ thủy phân | Độ nhớt dung dịch 4% | Phân loại |
|---|---|---|---|
| PVA 05-88 | 86,5–88,5% | 4,5–6,0 cps | Độ nhớt thấp |
| PVA 17-88 | 86,5–88,5% | 20,5–24,0 cps | Độ nhớt trung bình |
| PVA 24-88 | 86,5–88,5% | 45,0–55,0 cps | Độ nhớt cao |
Có thể thấy ba grade có mức độ thủy phân khá tương đồng nhưng khác biệt rõ rệt về độ nhớt.
Vì vậy:
PVA 05-88 phù hợp hơn với các công thức cần độ nhớt thấp.
PVA 17-88 phù hợp với nhóm ứng dụng cần độ nhớt trung bình và phạm vi ứng dụng rộng.
PVA 24-88 phù hợp hơn với các hệ cần độ nhớt cao, khả năng tạo màng và kết dính rõ rệt.
Quy cách đóng gói PVA 24-88
PVA 24-88 được đóng gói:
20 kg/bao giấy.
Theo tài liệu kỹ thuật, một container 20 feet có thể đóng khoảng 18 tấn sản phẩm.
Bảo quản PVA 24-88
Sản phẩm nên được:
- Bảo quản trong bao bì nguyên bản
- Đặt tại khu vực khô ráo
- Tránh môi trường có độ ẩm cao
- Bảo quản ở nhiệt độ phòng
- Đóng kín bao sau khi mở
Theo tài liệu nhà sản xuất, thời gian bảo quản có thể lên đến 60 tháng trong bao bì nguyên bản ở nhiệt độ phòng khi điều kiện lưu kho phù hợp.
Chứng nhận và đăng ký
REACH / FDA 175-105 / BGVV36
Mua PVA 24-88 tại TTK
TTK cung cấp PVA 24-88 – Polyvinyl Alcohol độ nhớt cao phục vụ khách hàng trong các ngành keo dán, dệt may, giấy và sản xuất công nghiệp.
Đối với khách hàng đang phân vân giữa PVA 05-88, PVA 17-88 và PVA 24-88, TTK có thể hỗ trợ lựa chọn grade dựa trên:
- Ứng dụng thực tế
- Độ nhớt mong muốn
- Yêu cầu tạo màng
- Khả năng kết dính
- Quy trình pha chế
- Đặc tính sản phẩm đầu ra
Liên hệ TTK để được tư vấn kỹ thuật, kiểm tra hàng và nhận báo giá PVA 24-88.


Reviews
There are no reviews yet.