Việc lựa chọn đúng dòng mực ảnh hưởng trực tiếp đến độ bám dính, tốc độ khô và chi phí vận hành của xưởng in. Mỗi công nghệ in và vật liệu in sẽ đòi hỏi một hệ mực UV có kỹ thuật riêng biệt.
1. Mực in UV offset
Mực in UV offset được thiết kế riêng cho các hệ thống máy in offset tờ rời hoặc cuộn. Dòng mực này có độ nhớt (viscosity) cao, kết cấu đặc và chuyển qua hệ thống lô mực dài trước khi bám lên bản kẽm và cao su.
Đặc tính kỹ thuật của mực in UV offset là khả năng duy trì độ cân bằng mực – nước (ink-water balance) tốt, không bị khô trên lô mực khi máy dừng. Mực chỉ đóng rắn (curing) khi đi qua hệ thống sấy UV (đèn thủy ngân hoặc UV LED).
Ứng dụng thực tế của dòng mực này thường tập trung vào các xưởng in hộp giấy cao cấp, hộp mỹ phẩm, hộp màng metallized, hoặc in trên các loại nhựa mỏng như PVC, PET, PP. Do đặc thù màng mực mỏng nhưng mật độ sắc tố (pigment) cao, mực in UV offset cho ra hình ảnh sắc nét, tram in mịn màng.

2. Mực in UV Flexo
Mực in UV Flexo có dạng lỏng, độ nhớt thấp hơn nhiều so với mực offset, giúp mực dễ dàng điền đầy vào các giếng mực (cell) trên trục anilox và truyền lên bản in polymer.
Điểm mạnh của mực in UV Flexo là tốc độ sấy rất nhanh, phù hợp với các hệ thống in cuộn tốc độ cao (lên tới 150 – 200 mét/phút). Hầu hết các trạm màu trên máy in flexo đều có gắn đèn sấy UV độc lập, giúp mực khô ngay lập tức trước khi chồng màu tiếp theo.
Dòng mực này là vật tư tiêu chuẩn trong ngành sản xuất tem nhãn decal (decal giấy, decal nhựa), màng co sleeve, và nhãn in trong khuôn (IML). Thợ in khi vận hành máy flexo cần kiểm soát chặt chẽ thể tích của trục anilox (BCM) để đảm bảo lượng mực bơm lên vật liệu vừa đủ, tránh hiện tượng lem hoặc không xuyên thấu tia UV.

3. Mực in UV Kỹ thuật số
Mực in UV Kỹ thuật số (UV Inkjet) là phân khúc có tốc độ phát triển mạnh nhất, phục vụ cho các máy in phun cuộn và phẳng (flatbed).
Cấu trúc của dòng mực này rất khắt khe về kích thước hạt sắc tố. Hạt mực phải đạt đến kích thước nano để có thể phun qua các vòi phun siêu nhỏ (kích thước giọt mực từ 2 đến 14 pico-liter) của đầu phun công nghiệp như Ricoh, Kyocera, Konica Minolta mà không gây tắc nghẽn.
Mực in UV Kỹ thuật số có độ bám dính tốt trên đa dạng các bề mặt cứng và mềm như Formex, mica, kính, gỗ, bạt hiflex, decal. Trong quá trình in, tia UV LED gắn ngay cạnh đầu in sẽ đi theo hành trình quét và sấy khô giọt mực ngay khi vừa chạm vào vật liệu, ngăn chặn sự loang màu, cho phép in nổi (printing vát) để tạo hiệu ứng 3D.

4. Mực UV in lụa cho bao bì
Ngành sản xuất bao bì có những yêu cầu đặc biệt về tính an toàn và khả năng tương thích với quy trình gia công sau in. Mực in lụa UV cho bao bì không chỉ cần độ bám dính cao trên các màng ghép phức hợp (BOPP, PET, CPP) mà còn phải đáp ứng tiêu chuẩn về độ ráo.
Mực Low Migration được pha chế bằng các chất khơi mào quang hóa (photoinitiator) có phân tử lượng lớn, đảm bảo sau khi sấy khô, không có thành phần hóa học nào di cư xuyên qua lớp màng bao bì để xâm nhập vào thực phẩm hay dược phẩm bên trong.
Ngoài ra, mực UV cho bao bì màng mềm còn được tinh chỉnh để có độ đàn hồi nhất định. Điều này giúp màng mực không bị nứt rạn khi đi qua các công đoạn gấp nếp, ép biên nhiệt hay dán mí trong máy đóng gói tự động.

Mực in UV định hình
Mực in UV định hình (hay còn gọi là mực UV định vị, UV cục bộ) thực chất là một loại mực bóng (Gloss Varnish) hoặc mực mờ đặc biệt.
Thay vì phủ toàn bộ bề mặt ấn phẩm, loại mực này chỉ được “định hình” để in lên một số vùng nhất định mà bạn muốn làm nổi bật (như logo, tên thương hiệu, hình ảnh sản phẩm, hoặc các họa tiết hoa văn).
Loại mực này sử dụng cơ chế khô tức thì nhờ tia cực tím. Quy trình diễn ra như sau:
-
In chọn lọc: Mực được phủ lên các vùng thiết kế đã được chỉ định trước (định vị) thông qua lưới in hoặc trục số.
-
Sấy tia UV: Ngay sau khi phủ, ấn phẩm đi qua băng chuyền có đèn UV. Tia cực tím sẽ kích hoạt phản ứng hóa học làm mực đông cứng và bám chặt vào bề mặt giấy/nhựa ngay lập tức.
Liên hệ TTK để nhân viên tư vấn chi tiết hơn về mực UV định hình hiệu ứng đặc biệt cho bao bì, bìa giấy: 0918 428 209

So sánh các loại mực in UV
| Đặc tính kỹ thuật | Mực in UV Offset | Mực in UV Flexo | Mực in UV Kỹ thuật số | Mực in UV cho bao bì (LM) |
|---|---|---|---|---|
| Trạng thái / Độ nhớt | Paste (Đặc, độ nhớt cao) | Liquid (Lỏng, độ nhớt thấp) | Ultra-Liquid (Rất lỏng, siêu mịn) | Phụ thuộc vào công nghệ in áp dụng |
| Cơ chế truyền mực | Lô mực -> Bản kẽm -> Cao su | Trục Anilox -> Bản Polymer | Bơm trực tiếp qua đầu phun | Anilox / Ống đồng / Offset |
| Độ dày lớp mực | 1 – 2 micron | 2 – 4 micron | 5 – 15 micron (có thể in nổi) | 2 – 5 micron |
| Yêu cầu vật liệu | Giấy, decal, màng nhựa mỏng | Decal cuộn, màng co | Bề mặt phẳng, cứng hoặc cuộn | Màng phức hợp, màng nhôm |
| Tốc độ sấy yêu cầu | Năng lượng sấy cao (Đèn Hg) | Sấy nhanh (Đèn Hg / UV LED) | Sấy tức thì bằng đèn UV LED | Sấy hoàn toàn, kiểm soát gắt gao |

Các lỗi kỹ thuật thường gặp khi sử dụng mực in UV và cách khắc phục
Trong quá trình vận hành, thợ in và quản lý xưởng thường phải đối mặt với một số rủi ro do sự không tương thích giữa mực, đèn sấy và vật liệu. Dưới đây là các lỗi phổ biến và hướng xử lý theo đúng kỹ thuật:
| Hiện tượng lỗi | Nguyên nhân | Hướng dẫn khắc phục |
|---|---|---|
| Mực in không khô hoàn toàn (Bề mặt còn dính, dễ trầy xước) | Tốc độ máy in quá nhanh; Lớp mực quá dày; Công suất đèn UV bị giảm do lão hóa. | Giảm tốc độ máy; Giảm độ dày lớp mực (đối với flexo cần kiểm tra lại trục anilox); Dùng máy đo năng lượng tia UV (Radiometer) để kiểm tra tuổi thọ chóa đèn và bóng đèn. |
| Độ bám dính kém (Thử bằng băng keo 3M bị tróc mực) | Sức căng bề mặt vật liệu (Surface Tension) thấp dưới 38 dyne/cm; Cấu trúc mực không tương thích nhựa nền. | Đo lại dyne vật liệu. Bật hệ thống xử lý Corona/Plasma trên máy in để tăng sức căng bề mặt lên >40 dyne/cm. Xử lý lót (Primer) nếu cần. |
| Mực bị văng/phun sương (Misting) trên máy Offset/Flexo | Tốc độ máy quá cao so với độ nhớt của mực; Các lô mực cài đặt lực ép (Nip pressure) sai. | Thêm phụ gia điều chỉnh độ nhớt (Reducer/Tackifier) theo khuyến cáo của nhà sản xuất mực. Cân chỉnh lại áp lực lô mực. |
| Nghẹt đầu phun (Máy in UV Kỹ thuật số) | Mực hết hạn sử dụng khiến hạt mực bị vón cục; Nhiệt độ môi trường xưởng làm thay đổi độ nhớt. | Tuân thủ lịch súc rửa đầu phun định kỳ bằng dung môi chuyên dụng. Duy trì nhiệt độ phòng in từ 20-25 độ C để ổn định lưu biến mực. |
Cách chọn mực in UV cho xưởng in
- Khớp nối công nghệ máy in: Phải xác định rõ máy in tại xưởng sử dụng hệ thống đèn sấy gì (UV Thủy ngân truyền thống hay UV LED). Mực UV LED có chất khơi mào quang hóa phản ứng ở bước sóng hẹp (thường là 385nm hoặc 395nm), nếu mua sai loại mực dùng cho đèn Thủy ngân phổ rộng, mực sẽ không bao giờ khô.
- Yêu cầu tính chất bề mặt vật liệu: Xác định vật liệu in là loại có độ xốp (giấy không tráng phủ) hay vật liệu không thấm hút (nhựa PP, màng nhôm, kính). Vật liệu không thấm hút cần loại mực UV có phụ gia bám dính đặc biệt.
- Đo lường chi phí trên mỗi mét vuông (Cost per SQM): Không nên chỉ nhìn vào giá mua theo kg hoặc lít. Một số loại mực cao cấp có hàm lượng sắc tố cao, chỉ cần một lớp màng mỏng đã đạt được cường độ màu chuẩn, giúp tiết kiệm thể tích mực tiêu hao thực tế.
- Chứng nhận an toàn (Compliance): Nếu in bao bì thực phẩm, đồ chơi trẻ em, xưởng in bắt buộc phải yêu cầu nhà cung cấp xuất trình chứng nhận REACH, RoHS, hoặc EN71 để đảm bảo thành phần mực không chứa kim loại nặng và hóa chất cấm.
- Độ bền thời tiết: Đối với các ứng dụng ngoài trời (bạt hiflex, decal xe), cần chọn loại mực UV có khả năng kháng tia cực tím (UV kháng thời tiết) từ 1 đến 3 năm, chống phai màu (Lightfastness) từ cấp 7-8 trở lên.
Keo công nghiệp TTK hiểu rõ đặc tính kỹ thuật của từng loại vật tư trong ngành in ấn công nghiệp. Chúng tôi chuyên cung cấp các giải pháp mực in offset UV cho xưởng in bao bì, in sản phẩm giấy, đi kèm cùng các loại vật tư như keo cán màng, keo bồi, keo phá màng.
Vui lòng liên hệ 0918 428 209 hoặc nhắn tin qua Zalo. Đội ngũ kỹ thuật của TTK sẽ hỗ trợ phân tích thông số và đề xuất giải pháp kỹ thuật tối ưu nhất.















