Keo cán màng nhiệt là gì?
Keo cán màng nhiệt (Thermal Lamination Adhesive) là loại keo gốc nước (nhũ tương polymer) dùng để phủ lên bề mặt giấy bằng máy cán màng. Sau khi sấy và cán dưới nhiệt – áp lực, lớp keo được kích hoạt, tạo liên kết giữa màng BOPP/Metalize và bề mặt giấy in.
Keo thường được sản xuất dưới dạng nhũ tương có độ rắn 45–55%, dùng trực tiếp không cần pha loãng (hoặc chỉ điều chỉnh nhẹ tùy thiết bị). Khi vào máy, keo được tráng đều, sau đó qua buồng sấy để tạo màng keo khô trước khi cán nhiệt.
TÌM HIỂU: CÔNG NGHỆ CÁN MÀNG NHIỆT LÀ GÌ?Keo cán màng nhiệt là yếu tố quyết định chất lượng thành phẩm sau in
Ưu điểm của keo cán màng nhiệt:
Thân thiện môi trường và an toàn vận hành
Keo gốc nước không sử dụng dung môi hữu cơ dễ cháy, không phát thải VOC cao, giảm mùi trong xưởng và đảm bảo môi trường làm việc an toàn hơn. Đây cũng là tiêu chuẩn quan trọng khi doanh nghiệp muốn xuất khẩu sang thị trường Mỹ, EU, nơi quy định rất nghiêm ngặt về giới hạn VOC.
Độ khô nhanh – tối ưu tốc độ máy
Công thức keo gốc nước hiện đại cho phép bề mặt khô nhanh ngay trong buồng sấy, giúp tăng năng suất và giảm thời gian chờ.
Tiết kiệm chi phí và giảm hao hụt
Độ phủ tốt giúp giảm lượng keo sử dụng mỗi m². Hạn chế lỗi trong quá trình sản xuất → ít phải cán lại.
Không yêu cầu dung môi pha loãng → tối ưu chi phí vận hành.
Độ linh hoạt cao – chống nứt gãy khi uốn cong
Màng sau khi cán phải chịu rất nhiều tác động như gập, uốn, bế hộp, cấn bìa. Keo linh hoạt giúp lớp màng không bị xé trắng, không bị nứt đường gấp.
Bám dính tốt trên nhiều loại giấy và bề mặt in
Keo được thiết kế để bám chắc trên giấy couche, giấy kraft, giấy mỹ thuật và giấy in offset đã qua xử lý bột. Với cấu trúc polymer liên kết chặt, keo vẫn giữ độ bám ổn định dù bề mặt giấy có độ hút mực và độ thấm khác nhau.
Tương thích với nhiều loại màng: BOPP bóng – mờ và Metalize
Giúp tăng độ bền uốn cho màng Metalize. Tạo bề mặt đẹp, bóng đều hoặc mờ sang trọng tùy màng.
Giảm rủi ro bong mép ở các cạnh gấp của hộp quà tặng, hộp mỹ phẩm.
BẠN CẦN TƯ VẤN VỀ KEO VÀ KỸ THUẬT CÁN MÀNG NHIỆT?
Liên hệ ngay TTK để được hỗ trợ chi tiết:
Kỹ thuật cán màng nhiệt
Cán màng nhiệt là gì?
Cán màng nhiệt là công nghệ ép một lớp màng OPP hoặc PET đã được phủ lớp keo cán màng lên bề mặt giấy.
Khi đi qua trục nhiệt, lớp keo sẽ bám dính tạo liên kết giữa bề mặt giấy với màng, tạo thành một lớp phủ bảo vệ và tăng thẩm mỹ cho sản phẩm in.
Các loại màng sử dụng trong cán màng nhiệt
Màng BOPP nhiệt (BOPP Thermal Film)
BOPP là loại màng phổ biến nhất trong ngành in bao bì.
-
BOPP bóng: tạo độ bóng cao, tăng độ sắc nét của hình in
-
BOPP mờ (Matt): tạo hiệu ứng cao cấp, sang trọng
-
Độ dày thường: 18 – 27 mic
BOPP có khả năng bám tốt, không yêu cầu lớp keo quá đặc biệt, nhưng vẫn cần keo có tính linh hoạt và độ bền cao.

Màng Metalize (BOPP/ PET Metalized)
Là màng được tráng lớp nhôm mỏng giúp tạo hiệu ứng ánh kim (bạc hoặc màu). Màng Metalize khó bám dính hơn BOPP do bề mặt có lớp kim loại.
-
Yêu cầu keo có độ bám cao, khả năng chịu uốn tốt
-
Thường dùng cho bao bì cao cấp, hộp quà, hộp mỹ phẩm, bao bì thực phẩm khô
-
Cần kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ tốt để tránh bong mép

Vai trò của keo trong quá trình cán màng
Keo cán màng nhiệt là yếu tố quyết định chất lượng thành phẩm:
-
Tạo độ bám dính giữa màng và giấy
-
Ngăn hiện tượng bọt khí, bong mép, bong góc
-
Tăng độ bền trầy xước, độ bền kéo
-
Đảm bảo màng không bị xé trắng khi gập hoặc uốn
-
Giúp sản phẩm đạt độ bóng hoặc độ mờ theo yêu cầu
Một loại keo tốt giúp nhà máy tăng tốc độ cán, giảm lỗi, giảm hao hụt và tiết kiệm chi phí vận hành.
Cán màng luôn là công đoạn dễ phát sinh lỗi nếu keo, nhiệt, tốc độ hoặc giấy không được kiểm soát tốt.
Những lỗi thường gặp khi cán màng và cách khắc phục:
| Hiện tượng lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Bong mép, bong góc | – Lượng keo phủ quá mỏng hoặc không đều. – Giấy quá trơn hoặc có nhiều bột chống dính. – Nhiệt độ cán chưa đủ để kích hoạt keo. – Keo không phù hợp với màng Metalize. |
– Tăng định lượng keo (8–12 g/m² tùy loại giấy). – Tăng nhiệt độ lô nóng thêm 5–10°C. – Kiểm tra độ hút ẩm của giấy. – Dùng keo chuyên dụng cho Metalize. |
| Rộp khí (Bubble), hạt lăn tăn | – Keo chưa khô trong buồng sấy. – Giấy có độ ẩm cao, sinh hơi nước khi cán. – Áp lực cán không đủ. |
– Tăng nhiệt sấy hoặc giảm tốc độ chạy máy. – Giảm lượng keo để keo khô nhanh hơn. – Hút ẩm giấy trong mùa nồm. – Điều chỉnh tăng áp lực lô ép. |
| Màng bị xé trắng khi gập (Cracking) | – Keo quá cứng, thiếu độ đàn hồi. – Màng BOPP mờ chất lượng thấp, không dẻo. – Gấp hộp khi lớp keo chưa ổn định. |
– Dùng keo linh hoạt cao (PU hoặc PU–Acrylic). – Nghỉ sau cán 6–12 giờ trước khi bế gấp. – Chọn màng mờ có phủ chống nứt. |
| Lệch màng – không vào line | – Độ căng màng không đồng đều. – Cuộn màng bị rút/phồng do thay đổi độ ẩm. – Tốc độ không ổn định giữa tráng keo và lô ép. |
– Điều chỉnh độ căng bằng phanh cuộn. – Kiểm tra cuộn màng trước khi chạy. – Giữ tốc độ máy ổn định. |
| Màng không bám ở vùng mực nền (Solid) | – Mực offset quá dày, chưa khô hoàn toàn. – Dầu trong mực giảm độ ướt bám của keo. – Keo không tương thích với mực chứa nhiều dầu khoáng. |
– Đảm bảo mực khô hoàn toàn (6–24 giờ). – Tăng nhiệt và áp lực khu vực solid. – Dùng keo có độ bám tốt trên nền mực bóng. |
| Bám dính cuộn – dính mép sau cắt (Blocking) | – Keo thừa chưa khô. – Màng quá nóng, chưa làm mát kịp. – Chồng chập sản phẩm khi còn ấm. |
– Tăng gió làm nguội sau lô nóng. – Lắp xả tĩnh điện nếu màng tích điện. – Để sản phẩm nguội hoàn toàn mới đóng ram. |
| Bề mặt sọc keo – loang keo | – Độ nhớt keo không ổn định. – Lô tráng bẩn hoặc bị mòn. – Bọt khí nhiều trong thùng keo. |
– Kiểm tra và điều chỉnh độ nhớt định kỳ. – Vệ sinh lô tráng mỗi ca. – Thêm phụ gia chống bọt hoặc giảm tốc độ khuấy. |
Bạn cần tư vấn chọn keo cán màng phù hợp?
Nếu doanh nghiệp đang tìm keo cán màng nhiệt cho BOPP bóng/mờ, hoặc keo độ bám cao cho màng Metalize, hãy liên hệ TTK để được:
- Tư vấn công thức phù hợp từng dòng máy
- Hỗ trợ mẫu test
- Đồng hành giải quyết lỗi kỹ thuật trong quá trình vận hành
